bơ bải
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vội vàng, hấp tấp: "bơ bải" mô tả trạng thái hoặc hành động làm gì đó một cách vội vã, thiếu sự bình tĩnh và suy nghĩ thấu đáo.
- Hối hả, cuống quýt: chỉ sự vội vã đến mức lộn xộn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm việc gì cũng phải từ tốn, đừng bơ bải kẻo hỏng việc. (Làm việc gì cũng nên chậm rãi, đừng vội vàng kẻo làm hỏng.)
- Thấy anh ta bước vào với vẻ mặt bơ bải, tôi biết chắc có chuyện chẳng lành. (Thấy anh ta bước vào với vẻ mặt vội vã, cuống quýt, tôi biết chắc có chuyện không hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bơ bải" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
- Trong câu tục ngữ "Bơ bải chẳng bằng phải thì", từ này nhấn mạnh sự vội vàng là vô ích. (Sự vội vã không bằng sự đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vội vàng (tính từ): làm nhanh, gấp gáp, thiếu thận trọng — nghĩa gần và phổ biến hơn "bơ bải".
- Hấp tấp (tính từ): nóng vội, thiếu suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
- Cuống quýt (tính từ): vội vã, lúng túng đến mất bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: nhanh và gấp gáp.
- Gấp gáp: cần kíp, khẩn trương.
- Hối hả: nhanh chóng và liên tục vì thiếu thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Bơ bải chẳng bằng phải thì: (Thành ngữ) Nhấn mạnh rằng làm việc vội vàng không quan trọng bằng làm đúng thời điểm, đúng lúc.
- Ông bà dạy "bơ bải chẳng bằng phải thì" là có ý khuyên ta nên làm việc đúng lúc, chứ không phải thật nhanh. (Lời dạy nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm hơn là tốc độ.)